chronométrage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đo thời gian: Hành động hoặc quá trình xác định khoảng thời gian của một sự kiện, một quá trình hoặc một hoạt động.
- (Thể dục thể thao) Sự bấm giờ: Việc đo và ghi lại thời gian chính xác của một cuộc thi, đặc biệt là trong các môn thể thao tốc độ như chạy, bơi lội hoặc đua xe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le chronométrage de l'expérience est crucial pour obtenir des résultats fiables. (Việc đo thời gian của thí nghiệm là rất quan trọng để có được kết quả đáng tin cậy.)
- Le chronométrage officiel de la course a été assuré par une entreprise spécialisée. (Việc bấm giờ chính thức cho cuộc đua đã được một công ty chuyên nghiệp đảm nhiệm.)
- Une erreur de chronométrage a conduit à une contestation des résultats. (Một lỗi bấm giờ đã dẫn đến việc khiếu nại kết quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chronométrage électronique": bấm giờ điện tử, sử dụng các thiết bị điện tử để đo thời gian với độ chính xác cao.
- Les compétitions internationales utilisent désormais un chronométrage électronique. (Các cuộc thi quốc tế hiện nay sử dụng bấm giờ điện tử.)
"Chronométrage manuel": bấm giờ thủ công, thường dùng đồng hồ bấm giờ cầm tay.
- Avant l'ère numérique, le chronométrage manuel était la norme. (Trước thời đại kỹ thuật số, bấm giờ thủ công là tiêu chuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Chronométrer (động từ): bấm giờ, đo thời gian.
- Il faut chronométrer chaque participant individuellement. (Cần phải bấm giờ riêng cho từng người tham gia.)
Chronométreur (danh từ giống đực): người bấm giờ, trọng tài bấm giờ.
- Le chronométreur a donné le signal du départ. (Người bấm giờ đã ra hiệu lệnh xuất phát.)
Chronomètre (danh từ giống đực): đồng hồ bấm giờ.
- Il regarda son chronomètre pour noter le temps. (Anh ấy nhìn vào đồng hồ bấm giờ của mình để ghi lại thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Mesure du temps: phép đo thời gian.
- Décompte (trong một số ngữ cảnh): đếm ngược, tính giờ.
Các cụm từ liên quan
Assurer le chronométrage: đảm nhiệm việc bấm giờ.
- Notre club va assurer le chronométrage du tournoi. (Câu lạc bộ của chúng tôi sẽ đảm nhiệm việc bấm giờ cho giải đấu.)
Système de chronométrage: hệ thống bấm giờ.
- Le nouveau système de chronométrage est très précis. (Hệ thống bấm giờ mới rất chính xác.)
danh từ giống đực
- sự đo thời gian
- (thể dục thể thao) sự bấm giờ