chrysanthemum

/kri'sænθəməm/
Học thuật
Thân thiện
chrysanthemum

A gardener carefully waters a large chrysanthemum in her garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa cúc: Một loại cây lâu năm thuộc họ Cúc (Asteraceae), nguồn gốc từ châu Á Đông Âu, thường được trồng để lấy hoa.
    • Hoa cúc: Bông hoa của cây này, thường nhiều cánh xếp thành hình tròn, màu sắc đa dạng như vàng, trắng, đỏ, tím.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She planted chrysanthemums in her garden for autumn color. ( ấy trồng hoa cúc trong vườn để màu sắc mùa thu.)
    • The chrysanthemum is a popular flower in many cultures. (Hoa cúc một loài hoa phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
    • He gave his mother a bouquet of white chrysanthemums. (Anh ấy tặng mẹ một hoa cúc trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Land of the chrysanthemum": Một biệt danh hoặc cách gọi văn chương chỉ nước Nhật Bản, nơi hoa cúc (菊, ) biểu tượng của Hoàng gia.
    • He traveled to the land of the chrysanthemum to study its traditions. (Anh ấy đã du lịch đến đất nước mặt trời mọc để nghiên cứu truyền thống của .)
Biến thể từ gần giống
  • Chrysanthemum tea (n): Trà hoa cúc, một loại trà thảo mộc.
    • She drinks chrysanthemum tea to relax. ( ấy uống trà hoa cúc để thư giãn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mum (n, thông tục): Cách gọi tắt thân mật cho "chrysanthemum", phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
    • The garden is full of mums in the fall. (Khu vườn đầy hoa cúc vào mùa thu.)
chrysanthemum

A gardener carefully waters a large chrysanthemum in her garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hoa cúc
  2. hoa cúc
    • land of the chrysanthemum
      nước Nhật bản