chuẩn độ

  1. (chem.) titrer
    • Chuẩn độ một dung dịch
      titrer une solution

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chuẩn độ"

chuẩn độ
Kỹ thuật viên chuẩn độ mẫu dung dịch trong phòng thí nghiệm.