chuẩn bị

verb
  1. To prepare, to make ready
    • chuẩn bị lên đường
      to prepare for one's journey
    • chuẩn bị hành lý
      to make one's luggage ready, to pack up
    • chuẩn bị tư tưởng
      to prepare ideologically
chuẩn bị
Một học sinh chuẩn bị sách vở cho ngày mai.