chuẩn mực

  1. norme
    • Chuẩn mực của ngôn ngữ
      normes du langage

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chuẩn mực"

chuẩn mực
Cô giáo phát âm tiếng Anh rất chuẩn mực.