chuchoterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Câu chuyện thầm thì (thường là nói xấu): "chuchoterie" chỉ một cuộc trò chuyện được thực hiện bằng giọng nói rất nhỏ, thường mang tính chất bí mật, xì xào và hay liên quan đến việc bàn tán, nói xấu sau lưng người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai surpris une chuchoterie dans le couloir. (Tôi đã bắt gặp một cuộc nói chuyện thầm thì trong hành lang.)
- Ces chuchoteries incessantes au bureau créent une mauvaise ambiance. (Những lời bàn tán thầm thì không ngớt ở văn phòng tạo ra một bầu không khí tồi tệ.)
- Elle déteste les chuchoteries et préfère les conversations franches. (Cô ấy ghét những chuyện thầm thì nói xấu và thích những cuộc trò chuyện thẳng thắn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être l'objet de chuchoteries": là đối tượng của những lời bàn tán thầm thì.
- Depuis son retour, il est l'objet de toutes les chuchoteries. (Kể từ khi anh ta trở về, anh ta là đối tượng của mọi lời bàn tán thầm thì.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuchoter (động từ): thì thầm, nói nhỏ.
- Ils chuchotaient pour ne pas réveiller le bébé. (Họ thì thầm để không đánh thức em bé.)
- Chuchotement (danh từ giống đực): tiếng thì thầm, tiếng nói thầm.
- On entendait des chuchotements derrière la porte. (Người ta nghe thấy những tiếng thì thầm sau cánh cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Murmure: tiếng thì thầm, lời nói nhỏ (có thể trung lập hơn, không nhất thiết mang nghĩa xấu).
- Rumeur: tin đồn.
- Commérage: chuyện ngồi lê đôi mách, chuyện tầm phào.
Từ trái nghĩa
- Discussion ouverte: cuộc thảo luận mở.
- Conversation franche: cuộc trò chuyện thẳng thắn.
- Déclaration publique: tuyên bố công khai.
Thành ngữ liên quan
- Faire des chuchoteries: bàn tán thầm thì, nói xấu sau lưng.
- Arrête de faire des chuchoteries dans mon dos ! (Đừng có bàn tán thầm thì sau lưng tôi nữa!)
danh từ giống cái
- câu chuyện thầm thì (thường là nói xấu)