chucker-out
/'ʃʌkər'aut/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giữ trật tự, người bảo vệ: Một người được thuê tại các địa điểm như quán bar, câu lạc bộ, rạp hát, hoặc các sự kiện công cộng với nhiệm vụ chính là duy trì trật tự và đuổi những người gây rối, quấy phá ra ngoài, thường bằng vũ lực hoặc đe dọa sử dụng vũ lực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chucker-out at the nightclub quickly removed the aggressive patron. (Người giữ trật tự ở câu lạc bộ đêm nhanh chóng đuổi vị khách hung hăng ra ngoài.)
- They hired two chuckers-out for the concert to deal with any trouble. (Họ thuê hai người giữ trật tự cho buổi hòa nhạc để xử lý mọi sự cố gây rối.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as a chucker-out": làm nghề giữ trật tự/bảo vệ (tại các địa điểm giải trí).
- He worked as a chucker-out at a pub while studying at university. (Anh ấy làm nghề giữ trật tự tại một quán rượu khi còn học đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouncer (n): (từ thông dụng hơn) người giữ cửa, bảo vệ ở hộp đêm, quán bar. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất với "chucker-out".
- Doorman (n): người gác cửa (thường ở khách sạn, tòa nhà sang trọng, nhiệm vụ có thể khác với "chucker-out").
- Security guard (n): nhân viên bảo vệ (nghề nghiệp chung, có thể làm việc ở nhiều môi trường khác nhau).
Từ đồng nghĩa
- Bouncer: người giữ cửa, bảo vệ.
- Ejector: người đuổi ra.
- Enforcer: người thực thi (luật lệ, trật tự).
danh từ
- người giữ trật tự (ở quán rượu, rạp hát... để tống cổ những anh chàng phá quấy ra ngoài)