bouncer

/'baunsə/
Học thuật
Thân thiện
bouncer

A bouncer stands at the entrance of a nightclub.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người gác cửa, bảo vệ (ở quán bar, câu lạc bộ): Một người được thuê để duy trì trật tự, kiểm tra tuổi khách đuổi những người gây rối ra khỏi một địa điểm giải trí như quán bar, hộp đêm hoặc buổi hòa nhạc.
    • Vật nảy lên: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Một vật thể hành động nảy lên.
    • Người/ vật to lớn hơn bình thường: (Nghĩa , ít dùng) Một người hoặc vật kích thước đặc biệt lớn so với những thứ cùng loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người gác cửa):
    • The bouncer checked our IDs before letting us into the club. (Người gác cửa đã kiểm tra giấy tờ tùy thân của chúng tôi trước khi cho vào câu lạc bộ.)
    • A fight broke out, and the bouncers quickly intervened. (Một cuộc ẩu đả nổ ra, những người bảo vệ đã nhanh chóng can thiệp.)
  • Danh từ (Vật nảy):
    • The ball was a great bouncer on the hard court. (Quả bóng một vật nảy rất tốt trên mặt sân cứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work as a bouncer": Làm nghề bảo vệcửa.
    • He worked as a bouncer to pay for his studies. (Anh ấy làm bảo vệcửa để trang trải việc học.)
  • "Bouncer at the door": Người gác cửa.
    • Talk to the bouncer at the door if you have a problem. (Hãy nói chuyện với người gác cửa nếu bạn vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Bounce (động từ): Nảy lên, đuổi ra.
    • The ball bounced high. (Quả bóng nảy lên cao.)
    • They bounced him from the bar for being drunk. (Họ đuổi anh ta ra khỏi quán bar say rượu.)
  • Doorman (danh từ): Người gác cửa (thườngkhách sạn, tòa nhà sang trọng, ít mang sắc thái "đuổi người gây rối" mạnh như "bouncer").
  • Security guard (danh từ): Nhân viên bảo vệ (nghĩa rộng hơn, có thể làmnhiều nơi như trung tâm thương mại, văn phòng).
Từ đồng nghĩa
  • Chucker-out (danh từ, thông tục): Người đuổi khách (gây rối) ra ngoài.
  • Cooler (danh từ, tiếng lóng Mỹ ): Người bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "bouncer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bouncer")

bouncer

A bouncer stands at the entrance of a nightclub.

danh từ
  1. vật nảy lên; người nhảy lên
  2. kẻ hay nói khoác lác; lời nói khoác
  3. kẻ hay nói dối, lời nòi dối trắng trợn
  4. người to lớn, vật to gộ (so với cùng loại)
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người được thuê để tống cổ những kẻ phá phách (ở tiệm rượu, rạp hát...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống