chuckhole
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ổ gà, vết nứt trên mặt đường: Một lỗ hổng hoặc vết lõm sâu, thường có hình tròn hoặc bầu dục, được hình thành trên bề mặt đường nhựa hoặc đường đất do hao mòn, thời tiết hoặc chất lượng thi công kém.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The car's tire was damaged after hitting a deep chuckhole. (Lốp xe ô tô bị hỏng sau khi đâm phải một ổ gà sâu.)
- Cyclists must be careful to avoid chuckholes on this old road. (Người đi xe đạp phải cẩn thận tránh những ổ gà trên con đường cũ này.)
- The city crew is filling chuckholes to improve road safety. (Đội công nhân thành phố đang lấp các ổ gà để cải thiện an toàn giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hit a chuckhole": đâm/xe đi vào một ổ gà.
- The bus shook violently when it hit a chuckhole. (Chiếc xe buýt rung lắc dữ dội khi nó đâm vào một ổ gà.)
"riddled with chuckholes": đầy ổ gà, lỗ chỗ ổ gà.
- The alley behind the building is riddled with chuckholes. (Con hẻm phía sau tòa nhà lỗ chỗ những ổ gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Pothole (n): ổ gà. (Đây là từ đồng nghĩa phổ biến hơn và thường được dùng thay thế cho "chuckhole").
- Road cavity (n): hốc đường, lỗ hổng trên đường.
Từ đồng nghĩa
- Pothole: ổ gà.
- Road hole: hố trên đường.
- Sinkhole: hố sụt (thường lớn hơn và do nguyên nhân địa chất, nhưng đôi khi được dùng không chính thức để chỉ ổ gà rất lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "chuckhole").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "chuckhole").
Noun
- ổ gà hoặc vết nứt trên mặt đường.