chuckle-head

/'tʃʌklhed/
Học thuật
Thân thiện
chuckle-head

The chuckle-head tried to put his shoes on the wrong feet while sitting on a wooden bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ngu ngốc, người đần độn: "chuckle-head" một từ lóng, thường dùng một cách không trang trọng để chỉ một người ngớ ngẩn, thiếu thông minh hoặc hay hành động một cách ngu xuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be such a chuckle-head and read the instructions first! (Đừng ngu ngốc thế, hãy đọc hướng dẫn trước đi!)
    • He locked his keys in the car againwhat a chuckle-head! (Hắn ta lại khóa chìa khóa trong xe—đúng đồ ngốc!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một lời trách móc thân mật: Thường được dùng giữa bạn bè hoặc người thân, mang sắc thái nhẹ nhàng hơn một lời xúc phạm nặng nề.
    • Oh, you chuckle-head, you forgot your lunch again! (Ôi, đồ ngốc, con lại quên bữa trưa rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Chuckleheaded (tính từ): tính chất ngu ngốc, đần độn.
    • That was a chuckleheaded mistake to make. (Đó một sai lầm ngu ngốc.)
Từ đồng nghĩa
  • Dunce: người đần độn, người học kém.
  • Blockhead: đồ đần, người đầu đất.
  • Numskull: đồ ngốc.
Từ trái nghĩa
  • Genius: thiên tài.
  • Savvy person: người hiểu biết, người sành sỏi.
chuckle-head

The chuckle-head tried to put his shoes on the wrong feet while sitting on a wooden bench.

danh từ
  1. người ngu ngốc, người đần độn

Từ chứa "chuckle-head"