chuddar

/'tʃʌdə/
Học thuật
Thân thiện
chuddar

A woman adjusts her chuddar while walking in the market.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại khăn trùm, khăn quàng: Một mảnh vải dài, thường hình chữ nhật, được phụ nữNam Á (đặc biệt phụ nữ Hồi giáo Ấn Độ giáo) sử dụng để che đầu, vai đôi khi mặt. có thể đóng vai trò như một chiếc khăn choàng, khăn trùm đầu hoặc mạng che mặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wrapped a warm chuddar around her shoulders to protect herself from the evening chill. ( ấy quàng một chiếc khăn trùm ấm áp quanh vai để bảo vệ mình khỏi cơn lạnh buổi tối.)
    • The traditional chuddar is often made of cotton or wool. (Chiếc khăn trùm truyền thống thường được làm từ cotton hoặc len.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to drape a chuddar": phủ, quàng một chiếc khăn chuddar.
    • She knows how to drape a chuddar elegantly. ( ấy biết cách phủ chiếc khăn chuddar một cách thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Chador (danh từ): Một từ cách viết phát âm tương tự, cũng chỉ một loại khăn choàng hoặc áo choàng dài của phụ nữ Hồi giáo, đặc biệt phổ biến ở Iran.
  • Dupatta (danh từ): Một loại khăn choàng dài khác của phụ nữ Nam Á, thường được mặc với salwar kameez.
  • Shawl (danh từ): Khăn choàng (nghĩa rộng hơn, không mang sắc thái văn hóa cụ thể như "chuddar").
Từ đồng nghĩa
  • Headscarf: Khăn trùm đầu.
  • Veil: Mạng che mặt, khăn che.
  • Wrap: Khăn choàng (nói chung).
chuddar

A woman adjusts her chuddar while walking in the market.

danh từ
  1. Anh-Ân khăn trùm, khăn quàng

Từ gần giống