chuffed
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất hài lòng, vui mừng, hớn hở: "Chuffed" là một tính từ không trang trọng, thông tục, dùng để diễn tả cảm giác cực kỳ hài lòng, vui sướng hoặc tự hào về điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was chuffed with her exam results. (Cô ấy rất hài lòng với kết quả thi của mình.)
- He's absolutely chuffed to bits about his promotion. (Anh ấy vui mừng hết sức về việc được thăng chức.)
- I'm chuffed that you could come to my party. (Tôi rất vui vì bạn có thể đến dự tiệc của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuffed to bits": một cách nhấn mạnh hơn của "chuffed", có nghĩa là vui mừng, hài lòng đến cực điểm.
- We were chuffed to bits with the positive feedback. (Chúng tôi vui mừng khôn xiết với những phản hồi tích cực.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuff (động từ, cổ): thổi phù phù, phồng má (một nghĩa cũ, hiếm dùng và không liên quan trực tiếp đến cảm xúc "chuffed").
Từ đồng nghĩa
- Pleased: hài lòng.
- Delighted: vui mừng, hân hoan.
- Thrilled: phấn khích, vui sướng.
- Over the moon: vui sướng vô cùng (thành ngữ).
Lưu ý sử dụng
- "Chuffed" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh (British English) và mang sắc thái thân mật, không trang trọng. Nó ít phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ (American English).
- Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật hơn là trong các văn bản học thuật hay chính thức.
Adjective
- rất hài lòng, vui mừng, hớn hở