chuffed

Học thuật
Thân thiện
chuffed

I'm chuffed to have received a gold star on my homework.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rất hài lòng, vui mừng, hớn hở: "Chuffed" một tính từ không trang trọng, thông tục, dùng để diễn tả cảm giác cực kỳ hài lòng, vui sướng hoặc tự hào về điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She was chuffed with her exam results. ( ấy rất hài lòng với kết quả thi của mình.)
    • He's absolutely chuffed to bits about his promotion. (Anh ấy vui mừng hết sức về việc được thăng chức.)
    • I'm chuffed that you could come to my party. (Tôi rất vui bạn có thể đến dự tiệc của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuffed to bits": một cách nhấn mạnh hơn của "chuffed", có nghĩa vui mừng, hài lòng đến cực điểm.
    • We were chuffed to bits with the positive feedback. (Chúng tôi vui mừng khôn xiết với những phản hồi tích cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Chuff (động từ, cổ): thổi phù phù, phồng (một nghĩa , hiếm dùng không liên quan trực tiếp đến cảm xúc "chuffed").
Từ đồng nghĩa
  • Pleased: hài lòng.
  • Delighted: vui mừng, hân hoan.
  • Thrilled: phấn khích, vui sướng.
  • Over the moon: vui sướngcùng (thành ngữ).
Lưu ý sử dụng
  • "Chuffed" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh (British English) mang sắc thái thân mật, không trang trọng. ít phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ (American English).
  • Từ này thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết thân mật hơn trong các văn bản học thuật hay chính thức.
chuffed

I'm chuffed to have received a gold star on my homework.

Adjective
  1. rất hài lòng, vui mừng, hớn hở

Từ gần giống