chunnel

Học thuật
Thân thiện
chunnel

The train speeds through the Chunnel beneath the sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Đường hầm đường sắt dưới biển nối liền nước Anh Pháp: "Chunnel" tên gọi thông tục, được ghép từ "Channel" (eo biển) "tunnel" (đường hầm), dùng để chỉ đường hầm đường sắt chạy dưới đáy biển Manche (English Channel), kết nối Folkestone (Anh) với Coquelles (Pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Chunnel has revolutionized travel between the UK and mainland Europe. (Đường hầm eo biển đã cách mạng hóa việc đi lại giữa Vương quốc Anh lục địa châu Âu.)
    • We took the train through the Chunnel to get to Paris. (Chúng tôi đi tàu hỏa xuyên qua đường hầm eo biển để đến Paris.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "via the Chunnel": thông qua/đi bằng đường hầm eo biển.
    • Goods are transported via the Chunnel every day. (Hàng hóa được vận chuyển qua đường hầm eo biển mỗi ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • The Channel Tunnel: Tên gọi chính thức, đầy đủ của "Chunnel".
    • The Channel Tunnel is one of the longest undersea tunnels in the world. (Đường hầm eo biển một trong những đường hầm dưới biển dài nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • The Eurotunnel: Một tên gọi khác, thường dùng để chỉ dịch vụ vận tải đường sắt cụ thể chạy qua đường hầm.
    • We booked our tickets with Eurotunnel. (Chúng tôi đã đặt với Eurotunnel.)
Lưu ý
  • "Chunnel" một từ riêng, một danh từ riêng được đặt tên cho một công trình cụ thể. không phải một từ chung để chỉ bất kỳ đường hầm nào dưới biển. Từ này luôn được viết hoa.
chunnel

The train speeds through the Chunnel beneath the sea.

Noun
  1. đường xe lửa ngầm giữa Pháp Anh, nằm dưới kênh đào của Anh.

Từ gần giống