churchgoing

Học thuật
Thân thiện
churchgoing

A family is churchgoing every Sunday morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thường xuyên đi nhà thờ, tích cực tham dự các buổi lễ nhà thờ: Dùng để mô tả một người thói quen hoặc thực hành đều đặn việc tham dự các buổi lễ tôn giáo tại nhà thờ, đặc biệt trong đạo Đốc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She comes from a churchgoing family. ( ấy xuất thân từ một gia đình thường xuyên đi nhà thờ.)
    • The town has a large churchgoing population. (Thị trấn một bộ phận dân cư tích cực đi nhà thờ rất đông.)
    • He is a churchgoing man who volunteers every Sunday. (Ông ấy một người đàn ông chăm đi nhà thờ làm tình nguyện mỗi Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "churchgoing habits": thói quen đi nhà thờ.
    • Her churchgoing habits never changed throughout her life. (Thói quen đi nhà thờ của ấy không bao giờ thay đổi suốt cuộc đời.)
  • "the churchgoing public": công chúng, những người thường xuyên đi nhà thờ.
    • The charity event was well-supported by the churchgoing public. (Sự kiện từ thiện được sự ủng hộ nhiệt tình từ những người thường xuyên đi nhà thờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Churchgoer (danh từ): người thường xuyên đi nhà thờ.
    • Regular churchgoers gathered for the morning service. (Những người thường xuyên đi nhà thờ tụ tập cho buổi lễ sáng.)
  • Devout (tính từ): sùng đạo, mộ đạo (nghĩa rộng hơn, nhấn mạnh lòng thành kính sâu sắc, không chỉ riêng việc đi nhà thờ).
  • Pious (tính từ): đạo đức, ngoan đạo (có thể mang sắc thái trang trọng hoặc hơi tiêu cực).
Từ đồng nghĩa
  • Regular attendee (of church): người tham dự đều đặn (của nhà thờ).
  • Practicing (Christian/religious): (người Đốc/tôn giáo) thực hành đạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'churchgoing')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'churchgoing')

churchgoing

A family is churchgoing every Sunday morning.

Adjective
  1. năng hành đạo, tích cực hành đạo

Từ tương tự