churchyard
/'tʃə:tʃ'jɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khu đất quanh nhà thờ: Một khu đất, thường có hàng rào bao quanh, thuộc về và nằm liền kề với một nhà thờ.
- Nghĩa địa nhà thờ: Khu đất quanh nhà thờ được sử dụng làm nơi chôn cất người chết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old oak tree in the churchyard provides shade in the summer. (Cây sồi già trong khu đất nhà thờ tỏa bóng mát vào mùa hè.)
- Many historical figures are buried in the churchyard. (Nhiều nhân vật lịch sử được chôn cất trong nghĩa địa nhà thờ.)
- The children were playing quietly in the churchyard. (Bọn trẻ đang chơi đùa yên lặng trong sân nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Far churchyard": Một cách diễn đạt cũ, ám chỉ nơi an nghỉ cuối cùng, nơi có nhiều người đã chết.
- He has gone to the far churchyard. (Ông ấy đã về nơi an nghỉ cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Graveyard (n): Nghĩa địa, bãi tha ma (có thể không gắn liền với nhà thờ).
- Cemetery (n): Nghĩa trang, khu chôn cất (thường rộng và được quy hoạch riêng biệt).
- Burial ground (n): Khu đất dùng để chôn cất.
Từ đồng nghĩa
- God's acre: (từ cổ, trang trọng) Nghĩa địa nhà thờ.
- Burying ground: Khu đất chôn cất.
Thành ngữ liên quan
- Churchyard cough: (cách nói cũ) Một cơn ho dữ dội và dai dẳng, khiến người ta liên tưởng đến cái chết (như tiếng ho trong nghĩa địa yên tĩnh).
- The doctor looked concerned, calling it a churchyard cough. (Bác sĩ trông có vẻ lo lắng, gọi đó là một cơn ho thấy chết.)
danh từ
- khu đất nhà thờ (khoảng đất rào trong có nhà thờ)
- nghĩa địa
Idioms
- churchyard coughcơn ho thấy chết, cơn ho gần chết
- far churchyardnhiều người chết