churlish
/'tʃə:liʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thô lỗ, cộc cằn: Chỉ thái độ hoặc hành vi thiếu lịch sự, tế nhị, thường là do bản tính xấu hoặc thiếu giáo dục.
- Keo kiệt, bủn xỉn: Chỉ tính cách không sẵn lòng chia sẻ hoặc giúp đỡ, hà tiện quá mức.
- Cáu kỉnh, khó chịu: Chỉ tâm trạng hay nổi nóng, dễ bực bội, khó hòa hợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It would be churlish to refuse such a generous offer. (Sẽ thật thô lỗ nếu từ chối một đề nghị hào phóng như vậy.)
- His churlish behavior made everyone at the party uncomfortable. (Hành vi cộc cằn của anh ta khiến mọi người trong bữa tiệc cảm thấy không thoải mái.)
- She regretted her churlish remarks as soon as she said them. (Cô ấy hối hận về những lời nhận xét cáu kỉnh của mình ngay khi vừa nói ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Churlish remark/response": Lời nhận xét/phản hồi thô lỗ.
- His churlish response to the criticism only made things worse. (Phản hồi thô lỗ của anh ta trước lời chỉ trích chỉ khiến mọi việc tệ hơn.)
- "Churlish to complain": Thật thô lỗ nếu phàn nàn (trong một tình huống đáng lẽ nên biết ơn).
- After all their hard work, it seems churlish to complain about minor details. (Sau tất cả công sức của họ, có vẻ thật thô lỗ nếu phàn nàn về những chi tiết nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Churl (danh từ): Người thô lỗ, cộc cằn; kẻ ti tiện.
- He was regarded as a churl because of his rude manners. (Anh ta bị coi là một kẻ thô lỗ vì cách cư xử khiếm nhã.)
Từ đồng nghĩa
- Rude: thô lỗ, bất lịch sự.
- Boorish: quê mùa, thô kệch.
- Surly: cau có, gắt gỏng.
- Stingy: keo kiệt, bủn xỉn.
Từ trái nghĩa
- Courteous: lịch sự, nhã nhặn.
- Polite: lễ phép, lịch thiệp.
- Generous: hào phóng, rộng lượng.
- Good-natured: tốt bụng, hiền lành.
Thành ngữ liên quan
- "Churlish as a bear": Cộc cằn như một con gấu (thành ngữ cổ, dùng để miêu tả tính khí rất xấu và khó chịu).
- After being woken up, he was churlish as a bear. (Sau khi bị đánh thức, anh ta cộc cằn như một con gấu.)
tính từ
- (thuộc) người hạ đẳng, (thuộc) tiện dân
- thô tục, thô bỉ, mất dạy
- cáu kỉnh
- keo cú, bủn xỉn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khó cày
- churlish soilđất khó cày