ungracious
/'ʌn'greiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khiếm nhã, thiếu lịch sự: Chỉ thái độ, hành vi hoặc lời nói không lịch sự, không tôn trọng người khác, thường thể hiện sự thô lỗ hoặc thiếu tế nhị.
- Không có lòng tốt, không tử tế: Chỉ sự không sẵn lòng giúp đỡ, chia sẻ hoặc thể hiện sự hào phóng, tốt bụng; có thể mang hàm ý ích kỷ hoặc nhỏ nhen.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- It was ungracious of him not to thank the host. (Anh ta thật khiếm nhã khi không cảm ơn chủ nhà.)
- She received the gift with an ungracious silence. (Cô ấy nhận món quà với một sự im lặng thiếu lịch sự.)
- His ungracious refusal to help surprised everyone. (Lời từ chối không tử tế của anh ấy khiến mọi người ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in an ungracious manner": một cách khiếm nhã.
- He conceded defeat in an ungracious manner. (Anh ta thừa nhận thất bại một cách khiếm nhã.)
"ungracious winner/loser": người chiến thắng/thua cuộc thiếu phong độ.
- A true champion is never an ungracious winner. (Một nhà vô địch thực thụ không bao giờ là người chiến thắng khiếm nhã.)
Biến thể và từ gần giống
Ungraciously (trạng từ): một cách khiếm nhã, thiếu lịch sự.
- He commented ungraciously on her cooking. (Anh ta nhận xét về việc nấu ăn của cô ấy một cách thiếu lịch sự.)
Ungraciousness (danh từ): sự khiếm nhã, tính thiếu lịch sự.
- The ungraciousness of his behavior was noted by all. (Sự khiếm nhã trong hành vi của anh ta đã được mọi người ghi nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Impolitely: một cách bất lịch sự.
- Discourteous: vô lễ, bất lịch sự.
- Churlish: thô lỗ, quê mùa.
- Unkind: không tử tế, độc ác.
Từ trái nghĩa
- Gracious: tử tế, lịch sự, hào phóng.
- Polite: lịch sự.
- Courteous: lịch thiệp.
- Kind: tử tế.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành vi "ungracious" thường được mô tả trực tiếp.)
tính từ
- kiếm nhã, thiếu lịch sự
- không có lòng tốt, không tử tế