chutney

/'tʃʌtni/ Cách viết khác : (chutney) /'tʃʌtni/
danh từ
  1. Ân tương ớt xoài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chutney
She spooned mango chutney onto her plate next to the curry.