chutney
/'tʃʌtni/ Cách viết khác : (chutney) /'tʃʌtni/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chutney: Một loại gia vị đặc sệt hoặc nước sốt có nguồn gốc từ Ấn Độ, được làm từ trái cây, rau củ hoặc các loại đậu nấu chín với giấm, đường và các loại gia vị như gừng, ớt. Nó có thể có vị ngọt, chua hoặc cay và thường được dùng để ăn kèm với các món ăn chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This mango chutney is delicious with curry. (Món tương xoài chutney này ăn với cà ri rất ngon.)
- She prepared a spicy tomato chutney for the party. (Cô ấy đã chuẩn bị món chutney cà chua cay cho bữa tiệc.)
- A jar of mint chutney is essential for this dish. (Một lọ chutney bạc hà là thứ không thể thiếu cho món ăn này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Homemade chutney": Chutney tự làm, thường chỉ loại được chế biến thủ công tại nhà thay vì mua sẵn.
- My grandmother's homemade chutney has a unique flavor. (Món chutney tự làm của bà tôi có hương vị độc đáo.)
"To serve with chutney": Ăn kèm với chutney, mô tả cách thưởng thức món ăn.
- Grilled cheese sandwiches are often served with chutney. (Bánh mì kẹp phô mai nướng thường được ăn kèm với chutney.)
Biến thể và từ gần giống
- Relish (n): Một loại gia vị ướp hoặc nước sốt có vị đậm đà, thường làm từ rau củ thái nhỏ, có chức năng tương tự chutney nhưng có thể có xuất xứ khác (ví dụ từ ẩm thực phương Tây).
- Pickle (n): Đồ chua, dưa muối. Mặc dù cũng là một loại thức ăn kèm được bảo quản trong dung dịch giấm hoặc muối, nhưng pickle thường giữ nguyên hình dạng miếng lớn hơn và có kết cấu khác với chutney.
Từ đồng nghĩa
- Condiment: Gia vị, nước chấm (nghĩa rộng, bao gồm chutney).
- Sauce: Nước sốt (nghĩa chung, có thể chỉ nhiều loại sốt khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'chutney')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'chutney')
danh từ
- Ân tương ớt xoài