chuyên tu

chuyên tu

Anh ấy đang theo học một lớp chuyên tu về quản trị kinh doanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lớp học đặc biệt nhằm bồi dưỡng, nâng cao trình độ chuyên môn trong một thời gian ngắn tập trung: "chuyên tu" thường chỉ một hình thức đào tạo ngắn hạn, cấp tốc, dành cho những người đã kiến thức nền tảng muốn đi sâu, nâng cao kỹ năng trong một lĩnh vực cụ thể.
  2. Động từ:

    • Học tập, đào tạo chuyên sâu trong một thời gian ngắn tập trung: Hành động tham gia vào một khóa học "chuyên tu" để trau dồi, hoàn thiện kiến thức kỹ năng chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Anh ấy đang theo học một lớp chuyên tu về quản trị kinh doanh. (Lớp học này tập trung nâng cao kiến thức quản trị trong thời gian ngắn.)
    • Trường đại học mở nhiều lớp chuyên tu dành cho giáo viên phổ thông. (Các khóa học ngắn hạn để bồi dưỡng nghiệp vụ cho giáo viên.)
  • Động từ:

    • Sau khi tốt nghiệp, ấy tiếp tục chuyên tu thêm về lĩnh vực công nghệ thông tin. ( ấy học thêm một khóa chuyên sâu, cấp tốc về công nghệ thông tin.)
    • Nhiều cán bộ được cử đi chuyên tu ngoại ngữ để phục vụ công tác đối ngoại. (Họ được tham gia khóa đào tạo tập trung để nâng cao trình độ ngoại ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo học chuyên tu": nhấn mạnh hành động tham gia theo đuổi một khóa học chuyên tu.
    • Ông ấy đã theo học chuyên tu về luật tại một học viện danh tiếng.
  • "công tác chuyên tu": thường dùng trong văn phòng hành chính, chỉ việc được cử đi học tập trung, nâng cao trình độ.
    • được cử đi công tác chuyên tu 6 tháng tại nước ngoài.
Biến thể từ liên quan
  • Bồi dưỡng (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc trau dồi, nâng cao kiến thức, kỹ năng nói chung, không nhất thiết phải khóa học cấp tốc, tập trung như "chuyên tu".
  • Tập huấn (động từ/danh từ): thường chỉ các khóa huấn luyện, đào tạo ngắn hạn về kỹ năng thực hành, nghiệp vụ cụ thể.
  • Đào tạo cấp tốc (cụm danh từ): cụm từ gần nghĩa, mô tả hình thức đào tạo trong thời gian ngắn với cường độ cao.
Từ đồng nghĩa
  • Tu nghiệp: thường dùng cho việc học tập nâng cao trình độ sau khi đã tốt nghiệp hoặc đi làm, có thể bao gồm cả hình thức "chuyên tu".
  • Nâng cao nghiệp vụ: nhấn mạnh mục đích nâng cao kỹ năng chuyên môn nghiệp vụ.
Lưu ý về cách dùng
  • "Chuyên tu" một thuật ngữ chủ yếu được sử dụng trong hệ thống giáo dục đào tạo của Việt Nam. khác với các khóa học dài hạn chính quy.
  • Từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực chuyên môn như: chuyên tu ngoại ngữ, chuyên tu tin học, chuyên tu nghiệp vụ...

Từ chứa "chuyên tu"