chuyên tu

verb
  1. To follow a crash course in
    • lớp chuyên tu tiếng Nga
      a crash course in Russian
    • học chuyên tu kỹ thuật
      to follow a technical crash course

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chuyên tu"

chuyên tu
Anh ấy đang theo học một lớp chuyên tu về quản trị kinh doanh.