chuyển đệ

  1. transmettre respectueusement aux autorités supérieures

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chuyển đệ"

chuyển đệ
Công văn này cần được chuyển đệ lên Bộ trưởng ngay lập tức.