chuyển động

  1. se mouvoir; se mettre en mouvement
    • Cỗ máy chuyển động
      la machine se met en mouvement
  2. mouvement
    • Chuyển động đều
      mouvement uniforme
    • chuyển động ngược
      mouvement rétrograde

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chuyển động"

chuyển động
Động cơ bắt đầu chuyển động.