chuyển giao

  1. transmettre
    • Chuyển giao cho người thứ ba
      transmettre à une tierce personne
  2. dévolu
    • Gia tài chuyển giao cho Nhà nuớc
      succession dévolue à l'Etat
chuyển giao
Kỹ sư đang chuyển giao bản vẽ kỹ thuật cho đồng nghiệp.