chuyển vị

  1. transposer; permuter
    • Chuyển vị các từ trong một câu
      transposer les mots d'une phrase
    • Chuyển vị hai từ trong một câu
      permuter deux mots dans une phrase

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chuyển vị"

chuyển vị
Học sinh chuyển vị các chữ cái để tạo thành từ mới.