chyle

/kail/
danh từ giống đực
  1. (sinh vật học) dịch dưỡng, dưỡng trấp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chyle"

chyle
Le chyle est transporté par les vaisseaux lymphatiques après la digestion.