châle

danh từ giống đực
  1. khăn san, khăn choàng vai
    • col châle
      cổ chéo (áo)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

châle
Une femme enroule un châle autour de ses épaules par une fraîche soirée.