chêm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Lèn, nhét, đóng một vật cứng, nhỏ (thường là gỗ, kim loại) vào khe hở để làm cho chặt, cố định, không bị lung lay: Hành động dùng vật cứng để lấp đầy khoảng trống nhằm siết chặt các bộ phận lại với nhau.
- Nói xen, thêm vào một cách không chính thức: Hành động đưa thêm lời nói, ý kiến vào giữa một cuộc trò chuyện hoặc một văn bản.
Danh từ:
- Vật cứng, nhỏ (thường bằng gỗ, kim loại) dùng để lèn vào khe hở: Miếng vật liệu có hình dạng phù hợp (như hình nêm) dùng để chèn, lót.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Cái bàn bị kênh, anh ấy lấy một miếng gỗ nhỏ để chêm vào chân bàn. (Hành động lèn vật cứng để cố định)
- Trong lúc mọi người đang thảo luận nghiêm túc, anh ta lại chêm vào một câu đùa khiến không khí trở nên thoải mái hơn. (Hành động nói xen vào)
Danh từ:
- Hãy lấy cái chêm gỗ kia đóng vào khe hở giữa lưỡi rìu và cán cho chặt. (Vật dùng để chèn)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chêm vào": thường đi kèm để chỉ việc thêm một cách lén lút, không chính thức.
- Bài viết của cô ấy rất hay, nhưng đôi chỗ lại chêm vào những từ ngữ địa phương khó hiểu.
- "chêm chặt": nhấn mạnh hành động làm cho rất chắc chắn.
- Sau khi lắp ráp, công nhân phải chêm chặt tất cả các mối nối.
Biến thể và từ gần giống
- Chèn (động từ): có nghĩa tương tự "chêm", thường dùng phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh, đặc biệt là trong tin học (chèn văn bản, hình ảnh).
- Nêm (động từ): thường dùng cho việc thêm gia vị vào thức ăn, hoặc cũng có nghĩa chèn, nẹp nhưng ít dùng hơn.
- Lèn (động từ): ấn, nhét cho chặt, khít vào.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa 1): Lèn, nhét, nêm, chèn, nẹp.
- Động từ (nghĩa 2): Xen vào, chen vào, nói thêm, đưa đẩy.
Các cụm từ liên quan
- Câu chêm (danh từ): Trong ngữ pháp, chỉ một thành phần câu (có thể là từ, cụm từ hoặc mệnh đề) được thêm vào để bổ sung ý nghĩa, giải thích hoặc biểu lộ cảm xúc, thường được tách ra bằng dấu phẩy, dấu gạch ngang hoặc ngoặc đơn.
- "Chiếc áo dài, biểu tượng của văn hóa Việt, đã có từ lâu đời." (Cụm từ "biểu tượng của văn hóa Việt" là một câu chêm).
Thành ngữ liên quan
- Chêm đất chêm cát: (thành ngữ) Ý chỉ việc thêm thắt, bịa đặt, phóng đại sự việc lên.
- Câu chuyện anh ta kể nghe có vẻ được chêm đất chêm cát nhiều quá.
- I. đgt. Lèn thêm vào chỗ hở một vật cứng, làm cho chặt, cho khỏi lung lay, xộc xệch: chêm cán búa 2. Nói xen vào: thỉnh thoảng lại chêm vào một câu. II. dt. Vật cứng, nhỏ dùng để xen vào kẽ hở cho chặt: bỏ cái chêm vào.