chính
Định nghĩa
Tính từ:
- Chủ yếu, quan trọng nhất: Dùng để chỉ yếu tố cốt lõi, trung tâm hoặc có tầm quan trọng hàng đầu trong một nhóm hay một hệ thống.
- Đúng đắn, chân chính: Chỉ sự ngay thẳng, công bằng, phù hợp với đạo lý hoặc quy tắc.
Phó từ:
- Đích thị, chính xác là: Dùng để nhấn mạnh, xác nhận một sự việc, địa điểm hay thời điểm nào đó là đúng như vậy, không sai.
- Ngay, chính vì: Dùng để nhấn mạnh nguyên nhân hoặc lý do trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cổng chính của trường đại học rất đồ sộ. (Cổng quan trọng nhất)
- Anh ấy là một người liêm chính, được mọi người kính trọng. (Ngay thẳng, chân chính)
Phó từ:
- Tôi đã gặp chính anh ấy tại buổi hội thảo hôm qua. (Đích thị là anh ấy)
- Chính vì trời mưa to nên chuyến đi bị hoãn lại. (Ngay vì lý do là)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chính... là...": Cấu trúc nhấn mạnh để xác định chủ thể.
- Chính sự chăm chỉ là chìa khóa dẫn đến thành công của cô ấy.
- "chính bản thân": Nhấn mạnh bản thân đối tượng được nói đến.
- Chính bản thân tôi cũng không tin vào điều đó.
- "một cách chính danh": Một cách đúng đắn, hợp với danh nghĩa.
- Ông ấy đã giành lại tài sản một cách chính danh.
Biến thể và từ liên quan
- Chính thức (tính từ): Được công nhận, theo đúng thủ tục quy định.
- Đây là thông báo chính thức từ công ty.
- Chính đáng (tính từ): Hợp lý, đúng đắn, có căn cứ.
- Mọi người đều có quyền lợi chính đáng của mình.
- Chính trị (danh từ): Các hoạt động liên quan đến việc điều hành đất nước.
- Chỉnh (động từ): Sửa cho đúng, cho ngay ngắn (tuy cùng âm nhưng nghĩa khác).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa chủ yếu): Cốt yếu, then chốt, trọng yếu, chủ đạo.
- Tính từ (nghĩa đúng đắn): Ngay thẳng, liêm khiết, chân chính.
- Phó từ: Đích thực, quả thực, thực sự.
Các cụm từ liên quan
- Chính phủ: Cơ quan hành pháp cao nhất của một quốc gia.
- Chính chủ: Người chủ sở hữu thực sự, hợp pháp.
- Chiếc xe này phải do chính chủ đăng ký.
- Chính văn: Phần văn bản chính, không bao gồm lời tựa hay chú thích.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Cần, kiệm, liêm, chính": Một trong những đức tính căn bản, trong đó "chính" là sự ngay thẳng, chính trực.
- "Chính nhân quân tử": Chỉ người ngay thẳng, đàng hoàng, có phẩm chất tốt đẹp.