chômeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thất nghiệp: Một người trong độ tuổi lao động, có khả năng và mong muốn làm việc nhưng không có việc làm, thường được đăng ký với cơ quan quản lý lao động.
- Người không có việc làm: Chỉ một cá nhân đang trong tình trạng không có công việc được trả lương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le nombre de chômeurs a augmenté ce trimestre. (Số lượng người thất nghiệp đã tăng trong quý này.)
- Il est chômeur depuis six mois. (Anh ấy là người thất nghiệp đã được sáu tháng.)
- Une association vient en aide aux chômeurs de longue durée. (Một hiệp hội trợ giúp những người thất nghiệp dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chômeur partiel": người thất nghiệp một phần, người làm việc bán thời gian do không tìm được việc toàn thời gian.
- Après la fermeture de l'usine, il est devenu chômeur partiel. (Sau khi nhà máy đóng cửa, anh ấy trở thành người thất nghiệp một phần.)
- "chômeur indemnisé": người thất nghiệp được hưởng trợ cấp.
- Pour être chômeur indemnisé, il faut remplir certaines conditions. (Để trở thành người thất nghiệp được hưởng trợ cấp, cần phải đáp ứng một số điều kiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Chômage (danh từ): nạn thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp.
- Le taux de chômage est un indicateur économique important. (Tỷ lệ thất nghiệp là một chỉ số kinh tế quan trọng.)
- Chômer (động từ): thất nghiệp, không có việc làm.
- L'usine a fermé et la moitié des ouvriers se retrouvent à chômer. (Nhà máy đã đóng cửa và một nửa công nhân rơi vào cảnh thất nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Sans-emploi (danh từ/người không có việc làm): người không có việc làm (cách nói trung lập hơn).
- Demandeur d'emploi (danh từ): người tìm việc (thường dùng trong ngữ cảnh hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être au chômage: ở trong tình trạng thất nghiệp.
- Malgré ses nombreux diplômes, il est au chômage depuis un an. (Bất chấp nhiều bằng cấp, anh ấy đang thất nghiệp đã một năm.)
- Toucher le chômage: nhận trợ cấp thất nghiệp.
- Il touche le chômage en attendant de retrouver un poste. (Anh ấy nhận trợ cấp thất nghiệp trong khi chờ tìm được một vị trí mới.)