chômer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Thất nghiệp, không có việc làm: "chômer" chỉ tình trạng một người không có công việc để làm, không được thuê mướn.
- Nghỉ việc, ngừng hoạt động: "chômer" cũng dùng để chỉ việc một cơ sở sản xuất, một nhà máy, hoặc một hoạt động nào đó tạm ngừng hoạt động.
- Ở không, không được sử dụng: "chômer" có thể mô tả một thứ gì đó (như máy móc, vốn, đất đai) đang không hoạt động hoặc không được khai thác.
Ngoại động từ:
- Nghỉ để tổ chức lễ, kỷ niệm: "chômer" chỉ hành động ngừng làm việc vào một ngày cụ thể để kỷ niệm một sự kiện, một ngày lễ, hoặc một vị thánh.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Beaucoup d'ouvriers chôment à cause de la crise économique. (Nhiều công nhân thất nghiệp vì khủng hoảng kinh tế.)
- L'usine chôme depuis deux mois. (Nhà máy đã ngừng hoạt động được hai tháng.)
- Il ne faut pas laisser chômer ces machines. (Không nên để những chiếc máy này ở không.)
Ngoại động từ:
- On chôme le 14 juillet en France. (Người ta nghỉ làm vào ngày 14 tháng 7 ở Pháp.)
- Cette entreprise chôme le jour de son saint patron. (Công ty này nghỉ làm vào ngày lễ thánh bổn mạng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"faire chômer (quelqu'un/quelque chose)": làm cho (ai đó/cái gì) thất nghiệp hoặc ngừng hoạt động.
- La nouvelle réglementation risque de faire chômer plusieurs ateliers. (Quy định mới có nguy cơ làm cho nhiều phân xưởng phải ngừng hoạt động.)
"être au chômage": đang thất nghiệp (đây là một cụm danh từ phổ biến liên quan).
- Il est au chômage depuis la fermeture de l'usine. (Anh ấy thất nghiệp kể từ khi nhà máy đóng cửa.)
Biến thể và từ gần giống
Chômage (danh từ giống đực): nạn thất nghiệp, tình trạng thất nghiệp.
- Le taux de chômage est élevé. (Tỷ lệ thất nghiệp cao.)
Chômeur, chômeuse (danh từ): người thất nghiệp.
- Les chômeurs cherchent activement du travail. (Những người thất nghiệp đang tích cực tìm việc làm.)
Từ đồng nghĩa
- Être sans emploi: không có việc làm.
- Être inactif/ve: không hoạt động.
- Cesser le travail: ngừng làm việc (cho nghĩa "nghỉ việc" tạm thời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chômer technique: ngừng hoạt động kỹ thuật (chỉ việc tạm ngừng sản xuất vì lý do kỹ thuật, tổ chức, không phải vì thiếu đơn hàng).
- L'atelier chôme technique cette semaine pour maintenance. (Phân xưởng ngừng hoạt động kỹ thuật tuần này để bảo trì.)
Thành ngữ liên quan
- "Un esprit qui ne chôme jamais": một tinh thần/trí óc không bao giờ ngừng hoạt động (nghĩa bóng).
- Malgré son âge, c'est un esprit qui ne chôme jamais. (Dù đã cao tuổi, đó là một trí óc không bao giờ ngừng hoạt động.)
nội động từ
- thất nghiệp
- nghỉ việc, nghỉ
- Chômer entre deux jours fériésnghỉ bắc cầu giữa hai ngày lễ
- ở nê, không sản xuất
- Laisser son capital chômerđể vốn ở nê
- Champ qui chômecánh đồng không trồng trọt
ngoại động từ
- nghỉ để tổ chức lễ
- Chômer un saintnghỉ để lễ thánh
- Chômer le 1er Mainghỉ để lễ mừng Tết lao động