chaumer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cắt rạ: Hành động thu hoạch phần thân cây lúa, lúa mì hoặc các loại ngũ cốc khác sau khi đã gặt hạt, thường để làm thức ăn cho gia súc hoặc chất độn.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Les agriculteurs vont chaumer ce champ demain. (Những người nông dân sẽ cắt rạ cánh đồng này vào ngày mai.)
    • Autrefois, on chaumait à la main avec une faux. (Ngày xưa, người ta cắt rạ bằng tay với một lưỡi hái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire chaumer": Thực hiện việc cắt rạ.
    • Il est temps de faire chaumer les parcelles après la moisson. (Đã đến lúc cắt rạ các thửa ruộng sau vụ gặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chaume (danh từ): Rạ (phần thân cây ngũ cốc còn lại sau khi gặt).
    • Le chaume est utilisé pour couvrir les toits de certaines maisons. (Rạ được dùng để lợp mái một số ngôi nhà.)
  • Chaumage (danh từ): Công việc cắt rạ.
  • Chaumière (danh từ): Ngôi nhà lợp mái rạ.
Từ đồng nghĩa
  • Couper les chaumes: Cắt rạ.
  • Étêter: Tỉa ngọn, cắt phần ngọn (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
động từ
  1. cắt rạ
    • chaumer un champ
      cắt rạ trên đồng

Từ chứa "chaumer"