chườm

chườm

Khi bị bong gân, bác sĩ khuyên nên chườm lạnh trong 48 giờ đầu.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đặt, áp một vật nhiệt độ nóng hoặc lạnh lên một bộ phận cơ thể nhằm mục đích trị liệu, giảm đau hoặc giảm sưng: Hành động dùng khăn, túi chứa nước nóng, đá lạnh,... áp trực tiếp lên da tại vị trí cần điều trị.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Khi bị bong gân, bác sĩ khuyên nên chườm lạnh trong 48 giờ đầu.
    • tôi hay chườm nóng bụng mỗi khi bị đau bụng.
    • Để giảm sốt cho trẻ, có thể dùng khăn ấm để chườm trán nách.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chườm nóng": áp vật nhiệt độ ấm hoặc nóng lên cơ thể, thường dùng để giảm đau , đau bụng kinh, hoặc làm giãn mạch máu.
    • Sau khi vận động mạnh, chườm nóng giúp thư giãn bắp.
  • "chườm lạnh": áp vật nhiệt độ lạnh (như đá) lên cơ thể, thường dùng để giảm sưng, giảm đau nhức tức thì sau chấn thương hoặc hạ sốt.
    • Chườm lạnh ngay lập tức có thể làm giảm vết bầm tím.*
Biến thể từ liên quan
  • Túi chườm (danh từ): một loại túi chuyên dụng, có thể chứa nước nóng, gel hoặc đá để sử dụng cho việc chườm.
    • Anh ấy mua một chiếc túi chườm điện để giảm đau lưng.
  • Đắp (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc phủ, đặt một lớp vật liệu (thuốc, khăn, cây...) lên da. "Chườm" thường nhấn mạnh vào yếu tố nhiệt độ.
    • ngoại thường đắp thuốc nam lên vết thương. (Ở đây không nhất thiết liên quan đến nóng/lạnh).
Từ đồng nghĩa
  • Áp (động từ): đặt một vật tiếp xúc với một vật khác. Tuy nhiên, "áp" mang tính chất chung chung, trong khi "chườm" mang mục đích y tế, trị liệu cụ thể.
    • y tá áp miếng gạc lên vết thương. (Có thể dùng "chườm" nếu miếng gạc đó được làm nóng hoặc lạnh).
Cụm từ cố định
  • Chườm nóng chườm lạnh: cụm từ thường dùng để chỉ phương pháp trị liệu đơn giản bằng nhiệt, hoặc chỉ sự chăm sóc, vỗ về.
    • Mẹ tôi suốt ngày chườm nóng chườm lạnh mỗi khi tôi bị ốm. (Nghĩa bóng: chăm sóc rất cẩn thận, chu đáo).