chảu
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhăn, mím (môi) lại một cách không hài lòng: Hành động làm cho môi nhô ra hoặc mím chặt lại, thường để biểu lộ sự không bằng lòng, giận dỗi, bực bội hoặc buồn bã.
- Chu (môi): Một cách nói khác của hành động làm cho môi có dáng vẻ như sắp khóc hoặc tỏ ra khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa bé chảu môi ra khi không được mua đồ chơi. (Đứa bé chu môi ra khi không được mua đồ chơi.)
- Cô ấy chỉ biết chảu môi mỗi khi bị trách mắng. (Cô ấy chỉ biết mím môi mỗi khi bị trách mắng.)
- Thấy tôi đến, nó chảu môi làm bộ giận. (Thấy tôi đến, nó nhăn môi làm bộ giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chảu môi chảu miệng": Cụm từ nhấn mạnh dáng vẻ giận dỗi, bĩu môi tỏ ra không hài lòng một cách rõ rệt.
- Nghe mẹ la, nó ngồi chảu môi chảu miệng cả buổi. (Nghe mẹ la, nó ngồi bĩu môi bĩu miệng cả buổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Chu môi (động từ): Cùng nghĩa với "chảu môi", dùng phổ biến hơn trong một số vùng miền.
- Bĩu môi (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ hành động chu môi ra để tỏ ý khinh bỉ, chê bai hoặc không bằng lòng.
- Mím môi (động từ): Hành động khép chặt môi lại, có thể do cố nén cảm xúc (giận, buồn) hoặc tập trung.
Từ đồng nghĩa
- Bĩu môi: Chu môi ra tỏ vẻ khinh thường, không bằng lòng.
- Chu môi: Nhăn môi, đưa môi ra phía trước (thường khi giận dỗi, muốn khóc).
Lưu ý sử dụng
- Từ "chảu" hầu như luôn đi kèm với danh từ "môi" thành cụm "chảu môi". Rất hiếm khi dùng độc lập.
- Đây là từ mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường dùng trong văn nói hoặc văn viết miêu tả, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Hành động "chảu môi" thường gắn với trẻ con hoặc những người đang có thái độ giận hờn, dỗi.