dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
chấn
Words Containing "chấn"
An Chấn
đẳng chấn
chấn áp
chấn chỉnh
chấn hưng
Chấn Hưng
chấn lưu
chấn động
chấn phát
chấn song
Chấn Thịnh
chấn thương
chấn thương học
chấn tiêu
chấn tử
Dương Chấn
giảm chấn
địa chấn
địa chấn học
địa chấn kế
địa chấn kí
địa chấn ký
địa chấn đồ
đồng chấn
phấn chấn
Văn Chấn
vi chấn
Vũ Chấn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...