chấu

chấu

Một con chấu nhảy trên ngọn cỏ xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên gọi tắt của "châu chấu": "Chấu" cách nói ngắn gọn, thân mật hoặc trong một số phương ngữ để chỉ loài côn trùng thuộc bộ Cánh thẳng, thường cánh, chân sau to khỏe để nhảy, ăn thực vật.
    • Trong thành ngữ "buồn như chấu cắn": "Chấu" được dùng trong cụm từ cố định này để diễn tả một nỗi buồn rất sâu sắc, tê tái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ngoài đồng nhiều chấu quá, nhảy tanh tách. (Ngoài đồng nhiều châu chấu quá, nhảy lách tách.)
    • Trẻ con bắt chấu về cho ăn. (Trẻ con bắt châu chấu về cho ăn.)
  • Trong thành ngữ:

    • ấy ngồi một mình, buồn như chấu cắn. ( ấy ngồi một mình, buồn rầu, ủ dột một cách khó tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buồn như chấu cắn": Một thành ngữ cố định, so sánh nỗi buồn với cảm giác bị châu chấu cắn ( thực tế châu chấu không cắn người), nhấn mạnh sự buồn , chán nản đến mức khó chịu, day dứt.
    • Anh ấy thất tình nên lúc nào cũng buồn như chấu cắn. (Anh ấy thất tình nên lúc nào cũng buồn , ủ rũ.)
Biến thể từ liên quan
  • Châu chấu (danh từ): Tên gọi đầy đủ, chính thức của loài côn trùng này.

    • Đàn châu chấu bay kín trời. (Đàn châu chấu bay kín trời.)
  • Cào cào (danh từ): Một tên gọi khác, thường dùng trong miền Bắc, để chỉ một nhóm châu chấu kích thước nhỏ hơn.

    • Cánh đồng này nhiều cào cào. (Cánh đồng này nhiều cào cào.)
Từ đồng nghĩa
  • Châu chấu: Từ đồng nghĩa, tên gọi đầy đủ.
  • Cào cào: Từ gần nghĩa, chỉ một loại trong họ châu chấu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chấu" chủ yếu được dùng trong văn nói thân mật hoặc trong các thành ngữ cố định. Trong văn viết trang trọng, nên dùng từ "châu chấu".
  • Thành ngữ "buồn như chấu cắn" một cách nói cường điệu, mang tính hình tượng cao, không mô tả sự việc thật.