chầm
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách vội vã, hấp tấp: Diễn tả hành động được thực hiện một cách đột ngột, nhanh chóng và thường thiếu sự chuẩn bị trước.
- Một cách mạnh mẽ, quyết liệt: Diễn tả hành động được thực hiện với cường độ mạnh, dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Nghe tiếng mẹ gọi, nó chạy chầm ra cổng. (Nghe tiếng mẹ gọi, nó chạy vội vã ra cổng.)
- Cậu bé ôm chầm lấy món quà. (Cậu bé ôm chặt lấy món quà một cách đột ngột.)
- Anh ấy nói chầm lên vì quá phấn khích. (Anh ấy nói dồn dập lên vì quá phấn khích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ôm chầm": ôm một cách đột ngột, chặt chẽ và đầy cảm xúc (thường là vui mừng, nhớ nhung).
- Đứa trẻ ôm chầm lấy chân bà khi bà về quê.
- "chạy chầm": chạy vội vã, hối hả về phía ai đó hoặc điều gì đó.
- Thấy bạn bị ngã, nó chạy chầm đến đỡ dậy.
Biến thể và từ gần giống
- Chằm (phó từ): Đây là một biến thể chính tả khác của "chầm", có nghĩa và cách dùng tương tự.
- Nó chạy chằm đến chỗ đám đông.
- Vội vã (phó từ/tính từ): Có nghĩa gần giống, chỉ sự nhanh chóng, gấp gáp.
- Hấp tấp (tính từ): Chỉ tính cách hay hành động thiếu suy nghĩ, làm quá nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Vội vàng: Một cách nhanh chóng, gấp gáp.
- Dồn dập: Liên tiếp, nhanh và mạnh (thường dùng cho âm thanh, lời nói).
- Quyết liệt: Một cách mạnh mẽ, dứt khoát.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chầm" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính sinh động, miêu tả. Nó ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- "Chầm" thường đi kèm với các động từ chỉ hành động cụ thể, mạnh mẽ như .
- Biến thể "chằm" có thể được dùng thay thế hoàn toàn cho "chầm" mà không thay đổi nghĩa.