chẩm

chẩm

Bác sĩ chỉ vào vùng chẩm trên hình ảnh giải phẫu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chẩm: Một từ Hán Việt, dùng trong giải phẫu học để chỉ phần sau cùng của đầu, nơi tiếp giáp giữa đầu cổ. Đây một thuật ngữ chuyên ngành, ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
    • Xương chẩm: Tên gọi của một xương cụ thểphần sau hộp sọ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân bị chấn thươngvùng chẩm. (Bệnh nhân bị chấn thươngvùng sau đầu.)
    • Xương chẩm một phần quan trọng của hộp sọ. (Xương chẩm một phần quan trọng của hộp sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lỗ chẩm": một lỗ lớn nằmxương chẩm, nơi tủy sống nối liền với não bộ.
    • Lỗ chẩm đường ra vào quan trọng của hệ thần kinh trung ương. (Lỗ chẩm đường ra vào quan trọng của hệ thần kinh trung ương.)
Biến thể từ liên quan
  • Chẩm gáy (danh từ): Cụm từ chỉ vùng sau gáy, thường dùng trong y học.

    • ấy bị đau nhức vùng chẩm gáy. ( ấy bị đau nhức vùng sau gáy.)
  • Thùy chẩm (danh từ): Một phần của não bộ nằmphía sau, chịu trách nhiệm chính về thị giác.

    • Thùy chẩm xử lý thông tin hình ảnh từ mắt. (Thùy chẩm xử lý thông tin hình ảnh từ mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Phía sau đầu: Cách nói thông thường, không mang tính chuyên môn.
  • Gáy: Thường chỉ phần mềm phía sau cổ, nhưng đôi khi được hiểu rộng ra bao gồm cả vùng xương phía sau đầu.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "chẩm" chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh y học, giải phẫu hoặc văn chương, khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "phía sau đầu" hoặc "gáy" thay thế.
  • Đây một từ gốc Hán Việt, mang sắc thái trang trọng học thuật.