chẩm

  1. Occipital
    • xương chẩm
      occipital bone

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chẩm"

chẩm
Bác sĩ chỉ vào vùng chẩm trên hình ảnh giải phẫu.