chậc
Định nghĩa
- Thán từ:
- Từ biểu thị cảm xúc tiếc nuối, ngạc nhiên hoặc một sự bất ngờ nhẹ: "chậc" là một tiếng thốt lên, thường đi kèm với hành động lắc đầu hoặc chép miệng, để diễn tả sự tiếc rẻ, hối hận, ngạc nhiên hoặc chấp nhận một điều gì đó không như ý.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Chậc, tiếc quá! (Chậc, thật là tiếc quá!)
- Chậc, sao lại thế nhỉ? (Chậc, sao lại như vậy nhỉ?)
- Chậc, thôi thì đành vậy. (Chậc, thôi thì cũng đành chịu vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chậc lưỡi": Kết hợp với hành động "lưỡi" để nhấn mạnh cảm xúc tiếc nuối, bất đắc dĩ hoặc ngạc nhiên.
- Ông ấy chỉ biết chậc lưỡi, lắc đầu. (Ông ấy chỉ biết chép miệng, lắc đầu.)
- Nghe xong câu chuyện, nó chậc lưỡi một cái. (Nghe xong câu chuyện, nó chép miệng một cái tỏ vẻ tiếc rẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Chẹc: Một biến thể phát âm gần giống, cùng diễn tả cảm xúc tương tự.
- Chép miệng: Hành động tạo ra âm thanh "chậc" bằng miệng, thường đi kèm với cảm xúc.
Từ đồng nghĩa
- Ôi: Thán từ biểu lộ sự ngạc nhiên, đau đớn hoặc tiếc nuối (mức độ cảm xúc có thể mạnh hơn).
- Ấy: Thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, nhận ra điều gì đó (thường dùng trong văn nói).
- Hừ: Thán từ biểu thị sự bực bội, không hài lòng hoặc suy nghĩ.
Thành ngữ liên quan
- Chậc lưỡi bỏ qua: Tỏ thái độ tiếc nuối nhưng buộc phải chấp nhận hoặc bỏ qua một việc gì đó.
- Dù không vừa ý nhưng cũng đành chậc lưỡi bỏ qua. (Dù không vừa ý nhưng cũng đành chép miệng mà bỏ qua.)