Dictionary
Translation
Tiếng Việt
Dictionary
Translation
Tiếng Việt
English - Vietnamese
Vietnamese - English
Vietnamese - Vietnamese
Vietnamese - French
French - Vietnamese
English - English (Wordnet)
Lookup
Characters remaining:
500
/500
Translate
Copy
Translation
Words Containing "chồ"
ẩm chồi
đâm chồi
đắt chồng
bố chồng
bồn chồn
chị chồng
chồi
chồi ghép
chồi gốc
chồi mầm
chồi rễ
chồi sương
chồi tái sinh
chồm
chồm chỗm
chồm chộp
chồm hổm
chồn
chồn bạc má
chồn đèn
chồng
chồng chất
chồng chéo
chồng chưa cưới
chồng họ
chồng khít
chồng ngồng
chồng đống
chồn hôi
chồn lòng
chồn ngận hương
chuồng chồ
con chồng
cướp chồng
em chồng
gả chồng
goá chồng
lấy chồng
lộn chồng
mẹ chồng
muộn chồng
ngồi chồm hổm
nhà chồng
tỉa chồi
vợ chồng