chồi

  1. (bot.) bourgeon; pousse
    • Chồi ngọn
      bourgeon terminal
    • Chồi xuân
      première pousse
  2. (rare) như sồi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chồi"

chồi
Cây xanh đang đâm những chồi non vào mùa xuân.