ci-dessous
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó ngữ:
- Dưới đây: Dùng để chỉ một thông tin, một danh sách hoặc một phần văn bản sẽ được trình bày ngay sau đó trong cùng một văn bản hoặc tài liệu.
Ví dụ sử dụng
- Phó ngữ:
- Veuillez trouver les détails ci-dessous. (Vui lòng xem chi tiết dưới đây.)
- Les noms des participants sont listés ci-dessous. (Tên của những người tham gia được liệt kê dưới đây.)
- Comme expliqué ci-dessous, le processus est simple. (Như đã giải thích dưới đây, quy trình rất đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "voir ci-dessous": xem dưới đây. Đây là một cụm cố định thường dùng trong văn bản để dẫn người đọc đến một phần thông tin cụ thể.
- Pour plus d'informations, voir ci-dessous. (Để biết thêm thông tin, xem dưới đây.)
Biến thể và từ gần giống
- Ci-dessus (phó ngữ): ở trên đây. Từ trái nghĩa, dùng để chỉ thông tin đã được đề cập trước đó trong văn bản.
- Comme indiqué ci-dessus... (Như đã chỉ ra ở trên...)
Từ đồng nghĩa
- Plus bas: thấp hơn, ở dưới. Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng mang tính trang trọng và chính xác hơn khi chỉ một phần cụ thể trong văn bản.
- Les réponses sont données plus bas. (Các câu trả lời được đưa ra ở dưới.)
Lưu ý sử dụng
- Vị trí trong câu: thường đứng ở cuối câu hoặc cuối mệnh đề để bổ nghĩa cho động từ. Nó cũng có thể đứng đầu câu trong một số trường hợp trang trọng.
- Phong cách: Từ này được sử dụng phổ biến trong văn viết trang trọng, thư từ, tài liệu hướng dẫn, biểu mẫu và các văn bản hành chính. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng "en dessous" hoặc "plus bas" hơn.
phó ngữ
- dưới đây