ci-dessus

Học thuật
Thân thiện
ci-dessus

L'illustration ci-dessus montre un arbre fruitier.

Định nghĩa
  1. Phó ngữ:
    • trên đây, ở phần trên: Từ dùng để chỉ một điều đó đã được đề cập, viết ra hoặc thể hiệnphần trước trong cùng một văn bản, tài liệu hoặc cuộc nói chuyện.
Ví dụ sử dụng
  • Phó ngữ:
    • Comme indiqué ci-dessus, la réunion est reportée. (Như đã chỉ ra ở trên đây, cuộc họp bị hoãn.)
    • Veuillez remplir le formulaire ci-dessus. (Xin vui lòng điền vào mẫu đơntrên đây.)
    • Les arguments ci-dessus prouvent notre point de vue. (Những lập luậnphần trên chứng minh quan điểm của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voir ci-dessus": xemtrên.
    • Pour plus de détails, voir ci-dessus. (Để biết thêm chi tiết, xin xemtrên.)
  • "comme mentionné ci-dessus": như đã đề cậptrên.
    • Comme mentionné ci-dessus, ce produit est garanti deux ans. (Như đã đề cậptrên, sản phẩm này được bảo hành hai năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ci-dessous (phó ngữ): ở dưới đây, ở phần dưới. Đâytừ trái nghĩa trực tiếp.
    • Voir l'explication ci-dessous. (Xem lời giải thíchdưới đây.)
  • Ci-contre (phó ngữ): ở bên cạnh (trong văn bản, hình ảnh).
    • La photo ci-contre montre la place en 1900. (Bức ảnhbên cạnh cho thấy quảng trường vào năm 1900.)
  • Ci-joint (phó ngữ/tính từ): đính kèm (ở đây).
    • Vous trouverez ci-joint mon curriculum vitae. (Bạn sẽ tìm thấy sơ yếulịch của tôi được đính kèmđây.)
Từ đồng nghĩa
  • Précédemment (phó ngữ): trước đây, đã nói đến trước.
    • Comme nous l'avons dit précédemment... (Như chúng tôi đã nói trước đây...)
  • Plus haut (cụm từ): ở trên (theo nghĩa không gian trong văn bản).
    • Voir le paragraphe plus haut. (Xem đoạn văntrên.)
Lưu ý sử dụng
  • "Ci-dessus" thường được dùng trong văn viết trang trọng, trong các văn bản hành chính, hợp đồng, bài luận, hoặc hướng dẫn. Trong văn nói thông thường, người ta thường dùng "au-dessus" hoặc "plus haut" hơn.
  • Từ này luôn đứng sau danh từ bổ nghĩa (ví dụ: - văn bảntrên đây).
ci-dessus

L'illustration ci-dessus montre un arbre fruitier.

phó ngữ
  1. trên đây

Từ gần giống