ciboire

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tôn giáo, Công giáo) Bình bánh thánh: Một vật dụng phụng vụ bằng kim loại quý, thường nắp, dùng để đựng trưng bày các bánh thánh (hosties) đã được truyền phép trong nghi lễ Thánh Thể.
    • (Thông tục, Canada, đặc biệt là Québec, dùng làm thán từ): Một từ chửi thề hoặc cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, tức giận, thất vọng hoặc để nhấn mạnh. Đâymột cách nói tục tĩu (blasphème) xuất phát từ việc sử dụng tên một vật dụng thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa tôn giáo):

    • Le prêtre a placé l'hostie dans le ciboire. (Linh mục đã đặt bánh thánh vào bình bánh thánh.)
    • Le ciboire en or était exposé sur l'autel. (Bình bánh thánh bằng vàng được trưng bày trên bàn thờ.)
  • Danh từ (nghĩa thông tục, cảm thán):

    • Ciboire! J'ai encore perdu mes clés ! (Chết tiệt! Tôi lại làm mất chìa khóa rồi!)
    • Il fait un froid de ciboire dehors ! (Ngoài trời lạnh chết đi được!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sacrer" như một hệ thống cảm thán: Từ "ciboire" là một phần của hệ thống từ ngữ cảm thán đặc trưng ở Québec (gọi là "sacrer"), nơi các từ chỉ đồ vật phụng vụ (calice, tabarnak, ciboire, ostie) được sử dụng như những lời chửi thề hoặc để nhấn mạnh, với mức độ mạnh dần. "Ciboire" thường nằmmức độ mạnh vừa phải trong hệ thống này.
  • Kết hợp trong cụm từ cảm thán: Thường được dùng độc lập như một thán từ, hoặc trong các cụm như "froid à pierre fendre / à ciboire" (rét cắt da cắt thịt).
Biến thể từ gần giống
  • Ostie (n.f., thông tục): Bánh thánh. Cũngmột từ cảm thán phổ biến khác trong hệ thống "sacrer" của Québec, thường dùng với nghĩa tương tự nhưng có thể được coi là nhẹ hơn một chút so với "ciboire".
  • Calice (n.m.): Chén thánh. Một từ cảm thán khác cùng hệ thống, thường cường độ mạnh.
  • Pyxide (n.f.): Bình đựng Mình Thánh. Từ đồng nghĩa chuyên môn, trang trọng hơn cho nghĩa tôn giáo của "ciboire".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tôn giáo: Pyxide (bình đựng Mình Thánh).
  • Nghĩa thông tục (cảm thán): Zut, mince, punaise (các từ cảm thán nhẹ, không tục); Sacrebleu, nom d'un chien (các từ cảm thán ); Maudit ! (cảm thán mạnh).
Lưu ý sử dụng
  • Sự khác biệt về nghĩa mức độ chấp nhận của từ nàyrất lớn giữa các ngữ cảnh.
  • Nghĩa tôn giáo: Là từ trang trọng, chỉ dùng trong bối cảnh nhà thờ, phụng vụ hoặc mô tả nghi lễ.
  • Nghĩa thông tục: Gần như chỉ được dùng trong tiếng Pháp Canada (đặc biệt là Québec). Việc sử dụng Pháp hay các nước nói tiếng Pháp khác có thể gây sốc hoặc không được hiểu theo nghĩa cảm thán thông thường. Đâylời nói tục tĩu (blasphème) cần tránh sử dụng trong các tình huống trang trọng, với người lạ hoặc những người đạo.
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) bình bánh thánh

Từ gần giống