sbire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tay sai, đầy tớ trung thành (nghĩa xấu): "sbire" chỉ một người phục tùng mệnh lệnh một cách mù quáng, đặc biệt là cho một thế lực hoặc chính quyền độc đoán, thường với hàm ý khinh miệt.
- Cảnh sát (nghĩa xấu, mang tính miệt thị): Trong cách dùng thông tục và mang tính xúc phạm, từ này có thể dùng để chỉ nhân viên cảnh sát, với ngụ ý họ là công cụ đàn áp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les sbires du dictateur ont arrêté les opposants. (Những tay sai của tên độc tài đã bắt giữ các nhà đối lập.)
- Il traita les agents de police de sbires. (Hắn ta gọi các nhân viên cảnh sát là lũ tay sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être le sbire de quelqu'un": là tay sai của ai đó.
- Il n'est qu'un simple sbire du patron. (Hắn ta chỉ là một tay sai đơn thuần của ông chủ.)
Utilisation historique (cũ): Trong lịch sử, từ này có thể chỉ những viên chức hoặc lính canh cấp thấp.
- Les sbires du seigneur gardaient le château. (Những tên lính canh của lãnh chúa canh giữ lâu đài.)
Biến thể và từ gần giống
- Sbirrerie (n.f): Hành động của tay sai; tập thể những tay sai.
- Acolyte (n.m): Kẻ tòng phạm, kẻ theo sau (có thể dùng với nghĩa tương tự nhưng ít mang tính chính trị hơn).
- Sous-fifre (n.m): Kẻ tay chân, kẻ dưới quyền (thông tục).
Từ đồng nghĩa
- Homme de main: tay chân, tay sai.
- Laquais: tên đầy tớ, kẻ nịnh hót (nghĩa bóng).
- Souteneur (trong một số ngữ cảnh): kẻ chống lưng, kẻ bảo kê.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sbire" mang sắc thái rất tiêu cực và khinh miệt. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, phê phán hoặc trong văn chương để lên án sự phục tùng mù quáng.
- Tránh dùng từ này trong ngữ cảnh trung lập hoặc trang trọng để miêu tả cảnh sát hay nhân viên thực thi pháp luật, vì nó có tính xúc phạm cao.
danh từ giống đực
- (nghĩa xấu) cảnh sát