cicadidae

cicadidae

A large cicadidae clings to a tree trunk, its wings shimmering in the sunlight.

Định nghĩa

Danh từ: - Họ ve sầu: "Cicadidae" một danh từ khoa học dùng để chỉ một họ côn trùng trong bộ cánh nửa, bao gồm các loài ve sầu. Đây nhóm côn trùng nổi tiếng với âm thanh kêu vang đặc trưng của con đực vào mùa .

dụ sử dụng
  • (Họ ve sầu nổi tiếng với tiếng kêu gọi bạn tình ồn ào vào mùa .)
  • (Nhiều loài trong họ ve sầu vòng đời kéo dài vài năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the family Cicadidae": cụm từ thường dùng trong văn bản khoa học để chỉ chính xác họ ve sầu.
    • The family Cicadidae is divided into several subfamilies. (Họ ve sầu được chia thành nhiều phân họ.)
  • "cicadidae species": các loài thuộc họ ve sầu.
    • Some cicadidae species emerge only after 17 years underground. (Một số loài trong họ ve sầu chỉ xuất hiện sau 17 năm dưới lòng đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cicada (danh từ): ve sầu (một cá thể thuộc họ Cicadidae).
    • The cicada's song is a symbol of summer. (Tiếng hót của ve sầu biểu tượng của mùa .)
  • Cicadid (tính từ): thuộc về họ ve sầu.
    • Cicadid insects are found worldwide. (Côn trùng thuộc họ ve sầu được tìm thấy trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ ve sầu (danh từ tiếng Việt): tương đương với "Cicadidae".
  • Cicadas (danh từ số nhiều): thường dùng để chỉ chung các loài trong họ này.
Các cụm từ liên quan
  • Cicadidae family: họ ve sầu.
    • The Cicadidae family includes over 3,000 species. (Họ ve sầu bao gồm hơn 3.000 loài.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Cicadidae", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống

Từ chứa "cicadidae"