scutate
/'skju:təl/ Cách viết khác : (scutate) /'skju:teit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tấm vảy, có mai: Dùng để mô tả động vật có một lớp vỏ cứng, tấm vảy hoặc mai bảo vệ bên ngoài cơ thể.
- Hình khiên: Trong thực vật học, dùng để mô tả hình dạng của một bộ phận (như lá) có hình dạng giống cái khiên hoặc tấm chắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The armadillo is a scutate mammal. (Con tatu là một loài động vật có vú có mai.)
- Some beetles have a scutate exoskeleton. (Một số loài bọ cánh cứng có bộ xương ngoài dạng vảy.)
- The botanist identified the leaf as scutate due to its shield-like shape. (Nhà thực vật học xác định chiếc lá có hình khiên do hình dạng giống cái khiên của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Thuật ngữ "scutate" thường được sử dụng trong các mô tả phân loại khoa học chính thức để chỉ đặc điểm hình thái.
- The species is characterized by its scutate dorsal plates. (Loài này được đặc trưng bởi các tấm lưng hình khiên của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Scute (danh từ): Tấm vảy, tấm mai (chỉ một tấm riêng lẻ).
- The turtle's shell is made of many scutes. (Mai rùa được tạo thành từ nhiều tấm vảy.)
- Scutellum (danh từ): Một cấu trúc nhỏ hình khiên, thường dùng trong giải phẫu côn trùng hoặc thực vật.
- Scutiform (tính từ): Có hình dạng giống cái khiên.
Từ đồng nghĩa
- Shield-shaped: Có hình khiên.
- Squamose: Có vảy (thường dùng trong sinh học).
- Armored: Có vỏ giáp, được bảo vệ bằng lớp cứng.
Lưu ý
- "Scutate" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, động vật học và thực vật học. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- (động vật học) có tấm vảy, có mai
- (thực vật học) hình khiên