cicerone

/,tʃitʃə'rouni/
Học thuật
Thân thiện
cicerone

The cicerone points out the ancient architecture to the group of tourists.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hướng dẫn tham quan: Một người kiến thức chuyên sâu, thường về lịch sử, nghệ thuật hoặc khảo cổ học, dẫn dắt giải thích cho khách tham quan tại các địa điểm như viện bảo tàng, phòng trưng bày nghệ thuật, hoặc di tích lịch sử.
    • Người dẫn đường am hiểu: Chỉ một hướng dẫn viên không chỉ dẫn đường còn cung cấp thông tin chi tiết, học thuật những câu chuyện thú vị về nơi được tham quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum's cicerone provided fascinating details about every painting in the gallery. (Người hướng dẫn của viện bảo tàng đã cung cấp những chi tiết hấp dẫn về từng bức tranh trong phòng trưng bày.)
    • We hired a knowledgeable cicerone to show us the ancient ruins of the city. (Chúng tôi thuê một người hướng dẫn am hiểu để dẫn chúng tôi đi tham quan những tàn tích cổ của thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a cicerone": Đóng vai trò người hướng dẫn hiểu biết sâu rộng.

    • Professor Smith agreed to act as our cicerone through the historical district. (Giáo sư Smith đồng ý đóng vai trò người hướng dẫn cho chúng tôi qua khu phố lịch sử.)
  • "An erudite cicerone": Một người hướng dẫn uyên bác, học rộng.

    • The tour was memorable thanks to our erudite cicerone. (Chuyến tham quan thật đáng nhớ nhờ người hướng dẫn uyên bác của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Cicerones (n): Dạng số nhiều của "cicerone".
    • The company employs several cicerones who specialize in different historical periods. (Công ty thuê một vài người hướng dẫn chuyên về các thời kỳ lịch sử khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Guide (n): Hướng dẫn viên, người dẫn đường (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Docents (n): Người hướng dẫn thuyết minh (thường dùng trong viện bảo tàng, phổ biến ở Mỹ).
  • Tour guide (n): Hướng dẫn viên du lịch.
Lưu ý
  • Mức độ phổ biến: "Cicerone" một từ tính học thuật ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Từ này thường được dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết để nhấn mạnh sự am hiểu sâu sắc kiến thức uyên thâm của người hướng dẫn, khác với một "guide" thông thường.
  • Nguồn gốc: Từ này bắt nguồn từ tên của Marcus Tullius Cicero, một nhà hùng biện triết gia La nổi tiếng, ám chỉ một người hướng dẫn khả năng diễn giải thuyết trình xuất sắc.
cicerone

The cicerone points out the ancient architecture to the group of tourists.

danh từ, số nhiều ciceroni
  1. người dẫn đường, người hướng dẫn (đi tham quan)

Từ gần giống