ciceroni

/,tʃitʃə'rouni/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hướng dẫn, người dẫn đường (khi tham quan): Từ này dùng để chỉ một người hướng dẫn du khách tham quan các địa điểm lịch sử, viện bảo tàng, hoặc các công trình kiến trúc, đồng thời cung cấp thông tin giải thích về chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum's ciceroni were extremely knowledgeable about Renaissance art. (Những người hướng dẫn của viện bảo tàng cực kỳ am hiểu về nghệ thuật thời Phục Hưng.)
    • We hired a local cicerone to show us the hidden gems of the ancient city. (Chúng tôi thuê một người dẫn đường địa phương để chỉ cho chúng tôi những viên ngọc ẩn của thành phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a cicerone": Đóng vai trò người hướng dẫn.
    • The professor kindly acted as a cicerone for the visiting scholars. (Vị giáo sư đã tử tế đóng vai trò người hướng dẫn cho các học giả đến thăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cicerone (n, số ít): Dạng số ít của "ciceroni".
    • He was our cicerone through the Vatican Museums. (Anh ấy người hướng dẫn của chúng tôi qua các Bảo tàng Vatican.)
Từ đồng nghĩa
  • Guide: Người hướng dẫn, chỉ đường.
  • Docent: Hướng dẫn viên (thường trong viện bảo tàng hoặc phòng trưng bày).
  • Tour guide: Hướng dẫn viên du lịch.
danh từ, số nhiều ciceroni
  1. người dẫn đường, người hướng dẫn (đi tham quan)

Từ gần giống