cigar
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
cigar
cigar
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "cigar"
begin
cheroot
cigar band
cigar-box cedar
cigar butt
cigar cutter
cigarillo
claro
corona
crush out
curl
curve
elagatis bipinnulata
extinguish
filler
filter-tipped
kink
litter
miasm
miasma
panatela
panetela
panetella
patent log
philippine mahogany
postprandial
press out
puff
rainbow runner
rank
screw log
start
stinker
stogie
stogy
stub out
taffrail log
whiff
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...